完勁 wán jìn · hoàn kính Hán Việt: hoàn kính · Pinyin: wán jìn Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 勁 (kính)Pinyinwán jìnHán Việthoàn kínhCấu tạo完 + 勁 · hoàn + kính nghĩa thành phần: hoàn + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圆润而有力。Tân Hoa Tự Điển 1.圆润而有力。