完卷
hoàn quyển
Hán Việt: hoàn quyển · Pinyin: wán juǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 完成答卷; 比喻作完一件事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.完成答卷。 2.比喻作完一件事。
Eng
- Cihui 完卷 ánjuàn v.o. finish an examination paper
Hán Việt: hoàn quyển · Pinyin: wán juǎn