完品 hoàn phẩm Hán Việt: hoàn phẩm Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 品 (phẩm)Hán Việthoàn phẩmCấu tạo完 + 品 · hoàn + phẩm nghĩa thành phần: hoàn + phẩm Nghĩa EngCihui 完品 ánpǐn n. 1. perfect item 2. perfect qualityjaJMdict complete item|item with no missing parts