完固 wán gù · hoàn cố Hán Việt: hoàn cố · Pinyin: wán gù Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 固 (cố)Pinyinwán gùHán Việthoàn cốCấu tạo完 + 固 · hoàn + cố nghĩa thành phần: hoàn + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完好坚固; 坚定; 饱满;充沛。Tân Hoa Tự Điển 1.完好坚固。 2.坚定。 3.饱满;充沛。