完地 wán dì · hoàn địa Hán Việt: hoàn địa · Pinyin: wán dì Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 地 (địa)Pinyinwán dìHán Việthoàn địaCấu tạo完 + 地 · hoàn + địa nghĩa thành phần: hoàn + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平整土地。Tân Hoa Tự Điển 1.平整土地。