完堅 wán jiān · hoàn kiên Hán Việt: hoàn kiên · Pinyin: wán jiān Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 堅 (kiên)Pinyinwán jiānHán Việthoàn kiênCấu tạo完 + 堅 · hoàn + kiên nghĩa thành phần: hoàn + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完好坚固; 指完好坚固之物。Tân Hoa Tự Điển 1.完好坚固。 2.指完好坚固之物。