完壘 wán lěi · hoàn lũy Hán Việt: hoàn lũy · Pinyin: wán lěi Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 壘 (lũy)Pinyinwán lěiHán Việthoàn lũyCấu tạo完 + 壘 · hoàn + lũy nghĩa thành phần: hoàn + lũy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修筑营垒; 完整的营垒。Tân Hoa Tự Điển 1.修筑营垒。 2.完整的营垒。