完塊 wán kuài · hoàn khối Hán Việt: hoàn khối · Pinyin: wán kuài Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 塊 (khối)Pinyinwán kuàiHán Việthoàn khốiCấu tạo完 + 塊 · hoàn + khối nghĩa thành phần: hoàn + khối