完壘 wán lěi · hoàn lũy Hán Việt: hoàn lũy · Pinyin: wán lěi Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 壘 (lũy)Pinyinwán lěiHán Việthoàn lũyCấu tạo完 + 壘 · hoàn + lũy nghĩa thành phần: hoàn + lũy