完妥 wán tuǒ · hoàn thỏa Hán Việt: hoàn thỏa · Pinyin: wán tuǒ Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 妥 (thỏa)Pinyinwán tuǒHán Việthoàn thỏaCấu tạo完 + 妥 · hoàn + thỏa nghĩa thành phần: hoàn + thỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停当妥帖;完善妥当。Tân Hoa Tự Điển 1.停当妥帖;完善妥当。