完守 wán shǒu · hoàn thủ Hán Việt: hoàn thủ · Pinyin: wán shǒu Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 守 (thủ)Pinyinwán shǒuHán Việthoàn thủCấu tạo完 + 守 · hoàn + thủ nghĩa thành phần: hoàn + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巩固守备。Tân Hoa Tự Điển 1.巩固守备。