完安 wán ān · hoàn an Hán Việt: hoàn an · Pinyin: wán ān Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 安 (an)Pinyinwán ānHán Việthoàn anCấu tạo完 + 安 · hoàn + an nghĩa thành phần: hoàn + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 得到保全而平安无事; 安全稳固。Tân Hoa Tự Điển 1.得到保全而平安无事。 2.安全稳固。