完完全全
hoàn hoàn toàn toàn
Hán Việt: hoàn hoàn toàn toàn · Pinyin: wán wán quán quán
Tổng quan
hoàn toàn
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn toàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 全然。如:「我的病完完全全好了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指全部、彻底。
Eng
- CC-CEDICT completely
- Cihui completely