完完整整
hoàn hoàn chỉnh chỉnh
Hán Việt: hoàn hoàn chỉnh chỉnh
Tổng quan
hoàn hoàn chỉnh chỉnh
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn hoàn chỉnh chỉnh
Eng
- Cihui 完完整整 ánwánzhěngzhěng r.f. in complete/perfect shape; without loss/damage