完實 wán shí · hoàn thật Hán Việt: hoàn thật · Pinyin: wán shí Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 實 (thật)Pinyinwán shíHán Việthoàn thậtCấu tạo完 + 實 · hoàn + thật nghĩa thành phần: hoàn + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殷实;富足; 充沛;饱满; 健壮;壮实。Tân Hoa Tự Điển 1.殷实;富足。 2.充沛;饱满。 3.健壮;壮实。