完密 wán mì · hoàn mật Hán Việt: hoàn mật · Pinyin: wán mì Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 密 (mật)Pinyinwán mìHán Việthoàn mậtCấu tạo完 + 密 · hoàn + mật nghĩa thành phần: hoàn + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周密。Tân Hoa Tự Điển 1.周密。EngCihui 完密 ánmì s.v. perfect and thorough