完富 wán fù · hoàn phú Hán Việt: hoàn phú · Pinyin: wán fù Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 富 (phú)Pinyinwán fùHán Việthoàn phúCấu tạo完 + 富 · hoàn + phú nghĩa thành phần: hoàn + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殷实,富庶。Tân Hoa Tự Điển 1.殷实,富庶。