完封
hoàn phong
Hán Việt: hoàn phong · Pinyin: wán fēng
Tổng quan
(bóng chày, v.v.) trận đấu không cho đối phương ghi điểm | ngăn chặn đối phương
Nghĩa
Việt
- Cihui (bóng chày, v.v.) trận đấu không cho đối phương ghi điểm | ngăn chặn đối phương
Eng
- CC-CEDICT (baseball etc) shutout|to shut out (the opposing team)
- Cihui (baseball etc) shutout/to shut out (the opposing team)
ja
- JMdict total blockage|complete shutdown|stopping completely|shutout