完履 wán lǚ · hoàn lí Hán Việt: hoàn lí · Pinyin: wán lǚ Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 履 (lí)Pinyinwán lǚHán Việthoàn líCấu tạo完 + 履 · hoàn + lí nghĩa thành phần: hoàn + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓操行完善。履,操行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓操行完善。履,操行。