完帳 wán zhàng · hoàn trướng Hán Việt: hoàn trướng · Pinyin: wán zhàng Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 帳 (trướng)Pinyinwán zhàngHán Việthoàn trướngCấu tạo完 + 帳 · hoàn + trướng nghĩa thành phần: hoàn + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹完蛋。指死; 犹完结。表示失望或绝望。Tân Hoa Tự Điển 1.犹完蛋。指死。 2.犹完结。表示失望或绝望。