完強 wán qiáng · hoàn cường Hán Việt: hoàn cường · Pinyin: wán qiáng Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 強 (cường)Pinyinwán qiángHán Việthoàn cườngCấu tạo完 + 強 · hoàn + cường nghĩa thành phần: hoàn + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 健壮。Tân Hoa Tự Điển 1.健壮。