完形

wán xíng hoàn hình

Hán Việt: hoàn hình · Pinyin: wán xíng

Tổng quan

hình thức tổng thể | tổng thể mạch lạc | Gestalt | toàn diện

Cấu tạo: (hoàn) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thức tổng thể | tổng thể mạch lạc | Gestalt | toàn diện

Eng

  • CC-CEDICT total form|coherent whole|Gestalt|holistic
  • Cihui total form; coherent whole; Gestalt; holistic