完德 wán dé · hoàn đức Hán Việt: hoàn đức · Pinyin: wán dé Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 德 (đức)Pinyinwán déHán Việthoàn đứcCấu tạo完 + 德 · hoàn + đức nghĩa thành phần: hoàn + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完美的品德。Tân Hoa Tự Điển 1.完美的品德。