完惜 wán xī · hoàn tích Hán Việt: hoàn tích · Pinyin: wán xī Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 惜 (tích)Pinyinwán xīHán Việthoàn tíchCấu tạo完 + 惜 · hoàn + tích nghĩa thành phần: hoàn + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹保全。Tân Hoa Tự Điển 1.犹保全。