完護 wán hù · hoàn hộ Hán Việt: hoàn hộ · Pinyin: wán hù Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 護 (hộ)Pinyinwán hùHán Việthoàn hộCấu tạo完 + 護 · hoàn + hộ nghĩa thành phần: hoàn + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保护。Tân Hoa Tự Điển 1.保护。