完整的事物

hoàn chỉnh đích sự vật

Hán Việt: hoàn chỉnh đích sự vật

Tổng quan

(toán học) số nguyên, cái nguyên, vật trọn vẹn, tổng thể, toàn bộ

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 整 (chỉnh) + 的 (đích) + 事 (sự) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 toàn vẹn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi integer

Từ liên quan

Gần nghĩa

完整无损的 · 完整無缺 · 事物的反面 · 事物的实体 · 事物的本质 · 事物的本身 · 事物的真相 · 事物的表象