事物的实体 sự vật đích thật thể Hán Việt: sự vật đích thật thể Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 物 (vật) + 的 (đích) + 實 (thật) + 體 (thể)Hán Việtsự vật đích thật thểTừ loạidanhCấu tạo事 + 物 + 的 + 實 + 體 · sự + vật + đích + thật + thể nghĩa thành phần: sự + vật + đích + thật + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thực thể sự vậtBiên soạn 事物的實體 hìwù de shítǐ n. <lg.> sense dataEngCihui 事物的實體 hìwù de shítǐ n. <lg.> sense data Từ liên quan Gần nghĩa实体联系图 · 实体化的 · 实体幻灯 · 实体论者 · 实体镜的 · 事物的反面 · 事物的本质 · 事物的本身