事物的表象 sự vật đích biểu tượng Hán Việt: sự vật đích biểu tượng Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 物 (vật) + 的 (đích) + 表 (biểu) + 象 (tượng)Hán Việtsự vật đích biểu tượngCấu tạo事 + 物 + 的 + 表 + 象 · sự + vật + đích + biểu + tượng nghĩa thành phần: sự + vật + đích + biểu + tượng Nghĩa EngCihui tip of the iceberg