事物的表象

sự vật đích biểu tượng

Hán Việt: sự vật đích biểu tượng

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 物 (vật) + 的 (đích) + 表 (biểu) + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bề ngoài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tip of the iceberg

Eng

  • Cihui tip of the iceberg

Từ liên quan

Gần nghĩa

事物的反面 · 事物的实体 · 事物的本质 · 事物的本身 · 事物的真相