完數 hoàn sổ Hán Việt: hoàn sổ Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 數 (sổ)Hán Việthoàn sổCấu tạo完 + 數 · hoàn + sổ nghĩa thành phần: hoàn + sổ Nghĩa EngCihui 完數 ánshù n. perfect number