完本

wán běn hoàn bổn

Hán Việt: hoàn bổn · Pinyin: wán běn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完全的本子。指书画碑帖或书籍等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.完全的本子。指书画碑帖或书籍等。

ja

  • JMdict complete set (of books)