完案 wán àn · hoàn án Hán Việt: hoàn án · Pinyin: wán àn Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 案 (án)Pinyinwán ànHán Việthoàn ánCấu tạo完 + 案 · hoàn + án nghĩa thành phần: hoàn + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 了结案件。Tân Hoa Tự Điển 1.了结案件。EngCihui 完案 án'àn v.o. close a case