完治 wán zhì · hoàn trì Hán Việt: hoàn trì · Pinyin: wán zhì Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 治 (trì)Pinyinwán zhìHán Việthoàn trìCấu tạo完 + 治 · hoàn + trì nghĩa thành phần: hoàn + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完善管理; 乿安;大治。Tân Hoa Tự Điển 1.完善管理。 2.乿安;大治。jaJMdict complete recovery