完活 wán huó · hoàn hoạt Hán Việt: hoàn hoạt · Pinyin: wán huó Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 活 (hoạt)Pinyinwán huóHán Việthoàn hoạtCấu tạo完 + 活 · hoàn + hoạt nghĩa thành phần: hoàn + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保全养育。Tân Hoa Tự Điển 1.保全养育。