完浹 wán jiā · hoàn tiếp Hán Việt: hoàn tiếp · Pinyin: wán jiā Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 浹 (tiếp)Pinyinwán jiāHán Việthoàn tiếpCấu tạo完 + 浹 · hoàn + tiếp nghĩa thành phần: hoàn + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言普施恩泽。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言普施恩泽。