完浚 hoàn tuấn Hán Việt: hoàn tuấn Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 浚 (tuấn)Hán Việthoàn tuấnCấu tạo完 + 浚 · hoàn + tuấn nghĩa thành phần: hoàn + tuấn Nghĩa EngCihui 完浚 wánjùn v. dredge (a river, etc.)