完清 hoàn thanh Hán Việt: hoàn thanh Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 清 (thanh)Hán Việthoàn thanhCấu tạo完 + 清 · hoàn + thanh nghĩa thành phần: hoàn + thanh Nghĩa EngCihui 完清 ánqīng r.v. <acct.> clear off