完然 wán rán · hoàn nhiên Hán Việt: hoàn nhiên · Pinyin: wán rán Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 然 (nhiên)Pinyinwán ránHán Việthoàn nhiênCấu tạo完 + 然 · hoàn + nhiên nghĩa thành phần: hoàn + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自得貌; 完美貌。Tân Hoa Tự Điển 1.自得貌。 2.完美貌。