完理 wán lǐ · hoàn lí Hán Việt: hoàn lí · Pinyin: wán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 理 (lí)Pinyinwán lǐHán Việthoàn líCấu tạo完 + 理 · hoàn + lí nghĩa thành phần: hoàn + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修整。Tân Hoa Tự Điển 1.修整。