完璞 wán pú · hoàn phác Hán Việt: hoàn phác · Pinyin: wán pú Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 璞 (phác)Pinyinwán púHán Việthoàn phácCấu tạo完 + 璞 · hoàn + phác nghĩa thành phần: hoàn + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完好的璞玉。比喻美好的操守。Tân Hoa Tự Điển 1.完好的璞玉。比喻美好的操守。