完璧
hoàn bích
Hán Việt: hoàn bích · Pinyin: wán bì
Tổng quan
miếng ngọc bích hoàn hảo | (nghĩa bóng) người hoặc vật hoàn hảo | trinh nguyên | trả lại nguyên vẹn
Nghĩa
Việt
- Cihui miếng ngọc bích hoàn hảo | (nghĩa bóng) người hoặc vật hoàn hảo | trinh nguyên | trả lại nguyên vẹn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 完美的玉石。比喻完美無缺。清.趙翼《甌北詩話.卷二.杜少陵詩》:「入湖南後,除岳陽樓一首外,并少完璧。」
Eng
- CC-CEDICT flawless piece of jade|(fig.) perfect person or thing|virgin|to return sth intact
- Cihui 完璧 wánbì n. 1. sth. undamaged/intact 2. virginity
ja
- JMdict perfect|complete|flawless