完盛 wán shèng · hoàn thịnh Hán Việt: hoàn thịnh · Pinyin: wán shèng Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 盛 (thịnh)Pinyinwán shèngHán Việthoàn thịnhCấu tạo完 + 盛 · hoàn + thịnh nghĩa thành phần: hoàn + thịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓繁庶丰赡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓繁庶丰赡。