完籤 wán qiān · hoàn thiêm Hán Việt: hoàn thiêm · Pinyin: wán qiān Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 籤 (thiêm)Pinyinwán qiānHán Việthoàn thiêmCấu tạo完 + 籤 · hoàn + thiêm nghĩa thành phần: hoàn + thiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 签押具结。Tân Hoa Tự Điển 1.签押具结。