完签 hoàn thiêm Hán Việt: hoàn thiêm Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 签 (thiêm)Hán Việthoàn thiêmCấu tạo完 + 签 · hoàn + thiêm nghĩa thành phần: hoàn + thiêm