完絜 wán jié · hoàn kiết Hán Việt: hoàn kiết · Pinyin: wán jié Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 絜 (kiết)Pinyinwán jiéHán Việthoàn kiếtCấu tạo完 + 絜 · hoàn + kiết nghĩa thành phần: hoàn + kiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"完洁"。