完給

wán gěi hoàn cấp

Hán Việt: hoàn cấp · Pinyin: wán gěi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丰足;充裕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丰足;充裕。