完罅 wán xià · hoàn há Hán Việt: hoàn há · Pinyin: wán xià Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 罅 (há)Pinyinwán xiàHán Việthoàn háCấu tạo完 + 罅 · hoàn + há nghĩa thành phần: hoàn + há Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弥补缺陷。Tân Hoa Tự Điển 1.弥补缺陷。