完膚

wán fū hoàn phu

Hán Việt: hoàn phu · Pinyin: wán fū

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完好的皮肤; 常用以比喻事物的完整。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.完好的皮肤。 2.常用以比喻事物的完整。

Eng

  • Cihui 完膚 ánfū n. unhurt skin; unscathed skin M:¹zhāng