完勝

wán shèng hoàn thắng

Hán Việt: hoàn thắng · Pinyin: wán shèng

Tổng quan

thắng áp đảo | nghiền nát (đối thủ)

Cấu tạo: (hoàn) + (thắng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thắng áp đảo | nghiền nát (đối thủ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 球类、棋类比赛中指以明显优势战胜对手:主队3比0~客队。

Eng

  • CC-CEDICT to score a convincing win|to crush (one's opponent)
  • Cihui to score a convincing win/to crush (one's opponent)

ja

  • JMdict complete victory|total victory