完節 wán jié · hoàn tiết Hán Việt: hoàn tiết · Pinyin: wán jié Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 節 (tiết)Pinyinwán jiéHán Việthoàn tiếtCấu tạo完 + 節 · hoàn + tiết nghĩa thành phần: hoàn + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保持贞节;保全节操; 指完美的节操。Tân Hoa Tự Điển 1.保持贞节;保全节操。 2.指完美的节操。