完葺

wán qì hoàn tập

Hán Việt: hoàn tập · Pinyin: wán qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修缮,修葺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修缮,修葺。